Kho từ › airport travel › check-in

check-in

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
thủ tục làm thủ tục đăng ký (sân bay/khách sạn)
UK /ˈtʃɛkˌɪn/ · US /ˈtʃɛkˌɪn/
The process of registering for a flight or hotel.
Check-in closes thirty minutes before departure.
→ Thủ tục check-in đóng trước khi khởi hành ba mươi phút.
Online check-in is available 24 hours before.→ Check-in trực tuyến có thể thực hiện trước 24 giờ.
Đồng nghĩa
registrationenrollment
Collocations
check-in counteronline check-incheck-in timecheck-in deskcomplete check-in
Họ từ
check in (v. phr.) làm thủ tụccheck out (v. phr.) trả phòng/rời đi
🎯 IELTS: Nói về check-in để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.
'Check-in' (danh từ/tính từ) viết có gạch nối; 'check in' (động từ cụm) viết tách: 'Please check in early.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...