Kho từ › airport travel › departure

departure

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
sự khởi hành, khu xuất phát
UK /dɪˈpɑrtʃər/ · US /dɪˈpɑrtʃər/
The act of leaving a place, especially for travel.
Departures are on the second floor.
→ Khu xuất phát ở tầng hai.
The departure time has changed to 3 p.m.→ Giờ khởi hành đã thay đổi thành 3 giờ chiều.
Đồng nghĩa
departure time
Collocations
departure gatedeparture loungedeparture timeinternational departuresdeparture board
Họ từ
depart (v.) khởi hànhdeparted (adj.) đã khởi hành
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chuyến bay trong IELTS.
'Departure' (khởi hành) ↔ 'arrival' (đến nơi) — hai từ ngược nghĩa quan trọng trong thông báo sân bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...