Kho từ › airport travel › arrival

arrival

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
sự đến nơi, khu đón khách
UK /əˈraɪvəl/ · US /əˈraɪvəl/
The act of reaching a place after traveling.
Arrivals are on the ground floor.
→ Khu đón khách ở tầng trệt.
The arrival of flight 201 is delayed.→ Chuyến bay 201 đến muộn.
Đồng nghĩa
comingappearance
Collocations
arrival timearrivals hallon arrivalarrival gateinternational arrivals
Họ từ
arrive (v.) đếnarrived (V2/V3 của arrive)
🎯 IELTS: Nói về thời gian trong IELTS.
'Arrival' ↔ 'departure' — đây là cặp từ ngược nghĩa phổ biến nhất trong thông báo TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...