Từ vựng A2

Chủ đề airport travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arrival

/əˈraɪvəl/ A2 TOEIC phổ biến #919

Nghĩa

sự đến nơi, khu đón khách n.

Định nghĩa · The act of reaching a place after traveling.

“Arrivals are on the ground floor.”Khu đón khách ở tầng trệt.

“The arrival of flight 201 is delayed.”Chuyến bay 201 đến muộn.

Mẹo IELTS · Nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · 'Arrival' ↔ 'departure' — đây là cặp từ ngược nghĩa phổ biến nhất trong thông báo TOEIC Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...