Kho từ › airport travel › trip

trip

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
chuyến đi (ngắn ngày, có điểm đến cụ thể)
UK /trɪp/ · US /trɪp/
A journey to a specific place for a short time.
She is on a business trip this week.
→ Cô ấy đang đi công tác tuần này.
Enjoy your trip to New York!→ Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ đến New York!
Đồng nghĩa
journeyexcursion
Collocations
business tripround tripday triptake a tripfield trip
Họ từ
trip (v.) vấp ngã (nghĩa khác)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động du lịch.
'Trip' = chuyến đi cụ thể (có đi có về); 'travel' = hành động/thói quen đi lại nói chung; 'tour' = chuyến du lịch có hướng dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...