EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › trip
trip
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
chuyến đi (ngắn ngày, có điểm đến cụ thể)
UK /trɪp/
·
US /trɪp/
A journey to a specific place for a short time.
She is on a business trip this week.
→ Cô ấy đang đi công tác tuần này.
Enjoy your trip to New York!
→ Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ đến New York!
Đồng nghĩa
journey
excursion
Collocations
business trip
round trip
day trip
take a trip
field trip
Họ từ
trip (v.) vấp ngã (nghĩa khác)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động du lịch.
'Trip' = chuyến đi cụ thể (có đi có về); 'travel' = hành động/thói quen đi lại nói chung; 'tour' = chuyến du lịch có hướng dẫn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...