EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › travel
travel
A2
v.
📁 airport travel
TOEIC
đi lại, du lịch (hành động)
UK /ˈtrævəl/
·
US /ˈtrævəl/
To move from one place to another, often for pleasure.
He travels for work every month.
→ Anh ấy đi công tác mỗi tháng.
We traveled by train to the city.
→ Chúng tôi đã đi tàu lửa vào thành phố.
Cấu tạo
Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
journey
commute
Collocations
travel abroad
travel by plane
business travel
travel agency
travel documents
Họ từ
traveler (n.) khách du lịch/người đi lại
travel (n.) việc đi lại (không đếm được)
🎯
IELTS:
Dùng 'travel' để mô tả hoạt động trong IELTS.
'Travel' (danh từ) KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: 'Travel is expensive.' Nhưng 'a trip/journey' ĐẾM ĐƯỢC: 'a business trip'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...