Kho từ › airport travel › travel

travel

A2 v. 📁 airport travel TOEIC
đi lại, du lịch (hành động)
UK /ˈtrævəl/ · US /ˈtrævəl/
To move from one place to another, often for pleasure.
He travels for work every month.
→ Anh ấy đi công tác mỗi tháng.
We traveled by train to the city.→ Chúng tôi đã đi tàu lửa vào thành phố.
Cấu tạo
Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
journeycommute
Collocations
travel abroadtravel by planebusiness traveltravel agencytravel documents
Họ từ
traveler (n.) khách du lịch/người đi lạitravel (n.) việc đi lại (không đếm được)
🎯 IELTS: Dùng 'travel' để mô tả hoạt động trong IELTS.
'Travel' (danh từ) KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: 'Travel is expensive.' Nhưng 'a trip/journey' ĐẾM ĐƯỢC: 'a business trip'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...