Kho từ › airport travel › tour

tour

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
chuyến du lịch (có lịch trình/hướng dẫn)
UK /tʊr/ · US /tʊr/
A planned trip with a guide or itinerary.
We booked a tour of the old city.
→ Chúng tôi đặt tour tham quan phố cổ.
The guided tour starts at nine a.m.→ Chuyến tham quan có hướng dẫn bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩa
excursionsightseeing trip
Collocations
guided tourtour guidepackage tourcity tourbook a tour
Họ từ
tourist (n.) khách du lịchtourism (n.) ngành du lịchtour (v.) đi tham quan
🎯 IELTS: Mô tả các hoạt động trong chuyến du lịch của bạn.
'Tour' khác 'trip': tour thường có hướng dẫn viên hoặc lịch trình định sẵn; trip chỉ là chuyến đi bất kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...