EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › hotel
hotel
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
khách sạn
UK /hoʊˈtɛl/
·
US /hoʊˈtɛl/
A place that provides lodging and services for travelers.
The hotel shuttle leaves every hour.
→ Xe đưa đón của khách sạn chạy mỗi giờ.
Please return your key when you check out.
→ Vui lòng trả chìa khóa khi bạn trả phòng.
Đồng nghĩa
inn
accommodation
lodging
Collocations
hotel room
book a hotel
five-star hotel
hotel lobby
hotel shuttle
Họ từ
hotelier (n.) chủ khách sạn
🎯
IELTS:
Mô tả khách sạn bạn đã ở trong bài nói.
Trong TOEIC, 'hotel' hay đi cùng: 'check in/out', 'reservation', 'front desk', 'concierge'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...