EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › vacation
vacation
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
kỳ nghỉ (tiếng Anh-Mỹ)
UK /veɪˈkeɪʃən/
·
US /veɪˈkeɪʃən/
A period of time spent away from work or school.
She is on vacation until next Monday.
→ Cô ấy nghỉ phép đến thứ Hai tuần sau.
We planned a vacation to Hawaii.
→ Chúng tôi lên kế hoạch nghỉ dưỡng ở Hawaii.
Đồng nghĩa
holiday
break
leave
Collocations
summer vacation
on vacation
vacation days
family vacation
take a vacation
Họ từ
vacationer (n.) người đi nghỉ dưỡng
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thời gian nghỉ ngơi trong IELTS.
'Vacation' (AmE) = 'holiday' (BrE); trong TOEIC (chủ yếu AmE), dùng 'vacation' khi nói về kỳ nghỉ cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...