Kho từ › airport travel › vacation

vacation

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
kỳ nghỉ (tiếng Anh-Mỹ)
UK /veɪˈkeɪʃən/ · US /veɪˈkeɪʃən/
A period of time spent away from work or school.
She is on vacation until next Monday.
→ Cô ấy nghỉ phép đến thứ Hai tuần sau.
We planned a vacation to Hawaii.→ Chúng tôi lên kế hoạch nghỉ dưỡng ở Hawaii.
Đồng nghĩa
holidaybreakleave
Collocations
summer vacationon vacationvacation daysfamily vacationtake a vacation
Họ từ
vacationer (n.) người đi nghỉ dưỡng
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời gian nghỉ ngơi trong IELTS.
'Vacation' (AmE) = 'holiday' (BrE); trong TOEIC (chủ yếu AmE), dùng 'vacation' khi nói về kỳ nghỉ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...