Kho từ › airport travel › visa

visa

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
thị thực (visa)
UK /ˈviːzə/ · US /ˈviːzə/
An official document allowing entry to a country.
You need a visa to enter this country.
→ Bạn cần visa để nhập cảnh quốc gia này.
Her visa expires in three months.→ Visa của cô ấy hết hạn sau ba tháng.
Đồng nghĩa
permitauthorization
Collocations
apply for a visatourist visabusiness visavisa requirementsvalid visa
🎯 IELTS: Nói về thủ tục du lịch trong phần Writing.
'Visa' khác 'passport': 'passport' là hộ chiếu (giấy tờ tùy thân), còn 'visa' là giấy phép nhập cảnh dán vào hộ chiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...