EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › customs
customs
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
hải quan
UK /ˈkʌstəmz/
·
US /ˈkʌstəmz/
The official process of inspecting goods at a border.
Declare all goods at customs.
→ Khai báo tất cả hàng hóa tại hải quan.
We waited an hour at customs.
→ Chúng tôi chờ một giờ ở hải quan.
Cấu tạo
Từ 'customs' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
border control
inspection
Collocations
go through customs
customs officer
customs declaration
customs check
pass through customs
Họ từ
custom (n.) phong tục (số ít, nghĩa khác)
customary (adj.) theo thông lệ
🎯
IELTS:
Dùng 'customs' để mô tả quy trình trong IELTS.
'Customs' (hải quan) luôn dùng số nhiều dù chỉ một cơ quan: 'go through customs' (không có 'a customs').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...