Kho từ › airport travel › abroad

abroad

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
ở/ra nước ngoài
UK /əˈbrɔd/ · US /əˈbrɔd/
In or to a foreign country.
She studied abroad for one year.
→ Cô ấy du học nước ngoài một năm.
Are you traveling abroad this summer?→ Bạn có đi nước ngoài hè này không?
Đồng nghĩa
overseasinternationally
Collocations
go abroadstudy abroadwork abroadtravel abroadlive abroad
Họ từ
foreign (adj.) nước ngoàiforeigner (n.) người nước ngoài
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trải nghiệm quốc tế.
'Abroad' là trạng từ/vị trí — KHÔNG dùng kèm giới từ: 'go abroad' (không phải 'go to abroad').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...