Kho từ › airport travel › guide

guide

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
hướng dẫn viên; cuốn cẩm nang
UK /ɡaɪd/ · US /ɡaɪd/
A person who shows tourists around or a book with information.
Our guide spoke three languages.
→ Hướng dẫn viên của chúng tôi nói được ba thứ tiếng.
Please follow the guide to the gate.→ Vui lòng theo hướng dẫn viên đến cổng.
Đồng nghĩa
tour guideescort
Collocations
tour guidetravel guideguide booklocal guidefollow the guide
Họ từ
guide (v.) hướng dẫnguidance (n.) sự hướng dẫnguidebook (n.) sách hướng dẫn du lịch
🎯 IELTS: Nói về du lịch trong IELTS.
'Guide' vừa là danh từ (hướng dẫn viên/sách) vừa là động từ (hướng dẫn): 'She guided us through the airport.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...