EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › guide
guide
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
hướng dẫn viên; cuốn cẩm nang
UK /ɡaɪd/
·
US /ɡaɪd/
A person who shows tourists around or a book with information.
Our guide spoke three languages.
→ Hướng dẫn viên của chúng tôi nói được ba thứ tiếng.
Please follow the guide to the gate.
→ Vui lòng theo hướng dẫn viên đến cổng.
Đồng nghĩa
tour guide
escort
Collocations
tour guide
travel guide
guide book
local guide
follow the guide
Họ từ
guide (v.) hướng dẫn
guidance (n.) sự hướng dẫn
guidebook (n.) sách hướng dẫn du lịch
🎯
IELTS:
Nói về du lịch trong IELTS.
'Guide' vừa là danh từ (hướng dẫn viên/sách) vừa là động từ (hướng dẫn): 'She guided us through the airport.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...