EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › ladder
ladder
A2
n.
📁 part1 scenes
TOEIC
cái thang (leo cao)
UK /ˈlædər/
·
US /ˈlædər/
A ladder is a tool used to climb up or down.
A ladder is leaning against the wall.
→ Một cái thang đang dựa vào tường.
A worker is climbing a ladder.
→ Một công nhân đang leo thang.
Đồng nghĩa
stepladder
Collocations
climb a ladder
lean a ladder against
a ladder is propped up
set up a ladder
Họ từ
ladder (n.) cái thang
🎯
IELTS:
Sử dụng 'ladder' để mô tả sự tiến bộ trong sự nghiệp.
Part 1 hay dùng: 'A ladder is leaning against the wall.' — chú ý trạng thái (leaning/propped).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
railing
/ˈreɪlɪŋ/
lan can, thanh chắn
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...