EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › counter
counter
A2
n.
📁 part1 scenes
TOEIC
quầy (bán hàng, phục vụ)
UK /ˈkaʊntər/
·
US /ˈkaʊntər/
A flat surface where people can buy things.
Items are arranged on the counter.
→ Các mặt hàng được bày trên quầy.
A cashier is standing behind the counter.
→ Một thu ngân đang đứng sau quầy.
Đồng nghĩa
desk
checkout
Collocations
behind the counter
at the counter
checkout counter
items on the counter
Họ từ
counter (v.) phản bác
counterpart (n.) người/vật tương đương
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả nơi mua sắm trong bài nói.
Part 1: 'Items are placed/arranged on the counter.' — quầy xuất hiện nhiều trong ảnh cửa hàng, nhà hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
railing
/ˈreɪlɪŋ/
lan can, thanh chắn
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...