EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › bench
bench
A2
n.
📁 part1 scenes
TOEIC
ghế dài, bàn làm việc
UK /bɛntʃ/
·
US /bɛntʃ/
A long seat for multiple people, often found in parks.
A bench is placed beside the path.
→ Một chiếc ghế dài được đặt bên cạnh con đường.
Some people are sitting on a bench.
→ Một số người đang ngồi trên ghế dài.
Đồng nghĩa
seat
workbench
Collocations
park bench
sit on a bench
bench is placed
wooden bench
Họ từ
bench (n.) ghế dài / bàn làm việc
🎯
IELTS:
Nên mô tả nơi ngồi trong bài viết.
'Bench' có thể là ghế ngoài trời hoặc bàn làm việc trong xưởng — ngữ cảnh Part 1 quyết định nghĩa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
railing
/ˈreɪlɪŋ/
lan can, thanh chắn
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...