Kho từ › part1 scenes › bench

bench

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
ghế dài, bàn làm việc
UK /bɛntʃ/ · US /bɛntʃ/
A long seat for multiple people, often found in parks.
A bench is placed beside the path.
→ Một chiếc ghế dài được đặt bên cạnh con đường.
Some people are sitting on a bench.→ Một số người đang ngồi trên ghế dài.
Đồng nghĩa
seatworkbench
Collocations
park benchsit on a benchbench is placedwooden bench
Họ từ
bench (n.) ghế dài / bàn làm việc
🎯 IELTS: Nên mô tả nơi ngồi trong bài viết.
'Bench' có thể là ghế ngoài trời hoặc bàn làm việc trong xưởng — ngữ cảnh Part 1 quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...