Kho từ › part1 scenes › plant

plant

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
cây cối, chậu cây
UK /plænt/ · US /plænt/
A living organism that grows in soil or water.
Plants are placed near the entrance.
→ Những chậu cây được đặt gần lối vào.
A large plant is sitting in the corner.→ Một cây lớn đang đứng ở góc phòng.
Đồng nghĩa
potted plantgreenery
Collocations
potted plantindoor plantplants are arrangedplants are placed
Họ từ
plant (v.) trồng câyplantation (n.) đồn điền
🎯 IELTS: Nói về cây cối để thể hiện sự quan tâm đến thiên nhiên.
Part 1: 'Plants are placed/arranged near...' — mô tả vị trí chậu cây trong hay ngoài nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...