Kho từ › part1 scenes › display

display

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
trưng bày, quầy trưng bày
UK /dɪˈspleɪ/ · US /dɪˈspleɪ/
A display is a way to show items for people to see.
Goods are on display in the store window.
→ Hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
A display of flowers is set up outside.→ Một kệ trưng bày hoa được bày ngoài trời.
Đồng nghĩa
exhibitionshowcase
Collocations
on displayproduct displaywindow displaydisplay case
Họ từ
display (v.) trưng bàydisplayed (adj.) được trưng bày
🎯 IELTS: Nêu rõ cách trưng bày để gây ấn tượng trong bài viết.
'On display' = đang được trưng bày — cụm hay gặp nhất trong Part 1 mô tả cửa hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...