EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › display
display
A2
n.
📁 part1 scenes
TOEIC
trưng bày, quầy trưng bày
UK /dɪˈspleɪ/
·
US /dɪˈspleɪ/
A display is a way to show items for people to see.
Goods are on display in the store window.
→ Hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
A display of flowers is set up outside.
→ Một kệ trưng bày hoa được bày ngoài trời.
Đồng nghĩa
exhibition
showcase
Collocations
on display
product display
window display
display case
Họ từ
display (v.) trưng bày
displayed (adj.) được trưng bày
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách trưng bày để gây ấn tượng trong bài viết.
'On display' = đang được trưng bày — cụm hay gặp nhất trong Part 1 mô tả cửa hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
railing
/ˈreɪlɪŋ/
lan can, thanh chắn
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...