Kho từ › part1 scenes › railing

railing

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
lan can, thanh chắn
UK /ˈreɪlɪŋ/ · US /ˈreɪlɪŋ/
A barrier or railing along a staircase or balcony.
A bicycle is chained to the railing.
→ Một chiếc xe đạp được xích vào lan can.
People are holding onto the railing.→ Mọi người đang vịn vào lan can.
Đồng nghĩa
handrailbanisterbarrier
Collocations
hold the railinglean against the railingmetal railingstaircase railing
Họ từ
rail (n.) thanh ray / thanh chắnrailway (n.) đường sắt
🎯 IELTS: Nên mô tả an toàn khi nói về kiến trúc.
Part 1: Xe đạp, vật dụng thường được 'chained to' hoặc 'leaning against' railing — chú ý thể bị động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...