EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › tool
tool
A2
n.
📁 part1 scenes
TOEIC
dụng cụ, công cụ
UK /tuːl/
·
US /tuːl/
An object used to help do a task.
Tools are laid out on the workbench.
→ Các dụng cụ được bày trên bàn làm việc.
Some tools are hanging on the wall.
→ Một số dụng cụ được treo trên tường.
Đồng nghĩa
instrument
equipment
Collocations
hand tool
power tool
tools are laid out
tools are hanging
Họ từ
tool (v.) gia công
toolbox (n.) hộp đựng dụng cụ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về công cụ trong bài viết.
Part 1 hay dùng: 'Tools are arranged/laid out/hanging' — mô tả vị trí và trạng thái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
railing
/ˈreɪlɪŋ/
lan can, thanh chắn
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...