Kho từ › part1 scenes › tool

tool

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
dụng cụ, công cụ
UK /tuːl/ · US /tuːl/
An object used to help do a task.
Tools are laid out on the workbench.
→ Các dụng cụ được bày trên bàn làm việc.
Some tools are hanging on the wall.→ Một số dụng cụ được treo trên tường.
Đồng nghĩa
instrumentequipment
Collocations
hand toolpower tooltools are laid outtools are hanging
Họ từ
tool (v.) gia côngtoolbox (n.) hộp đựng dụng cụ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về công cụ trong bài viết.
Part 1 hay dùng: 'Tools are arranged/laid out/hanging' — mô tả vị trí và trạng thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...