Kho từ › part1 scenes › fence

fence

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
hàng rào, rào chắn
UK /fɛns/ · US /fɛns/
A structure that encloses an area.
A wooden fence runs along the yard.
→ Một hàng rào gỗ chạy dọc theo sân.
Bicycles are leaning against the fence.→ Những chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.
Đồng nghĩa
barrierrailing
Collocations
wooden fencemetal fencefence runs alongfence surrounds
Họ từ
fence (v.) rào lạifencing (n.) hàng rào / môn đấu kiếm
🎯 IELTS: Mô tả an ninh trong IELTS.
Part 1: 'A fence is surrounding...' hoặc 'Bicycles are leaning against the fence.' — vật dựa vào hàng rào rất phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...