EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › fence
fence
A2
n.
📁 part1 scenes
TOEIC
hàng rào, rào chắn
UK /fɛns/
·
US /fɛns/
A structure that encloses an area.
A wooden fence runs along the yard.
→ Một hàng rào gỗ chạy dọc theo sân.
Bicycles are leaning against the fence.
→ Những chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.
Đồng nghĩa
barrier
railing
Collocations
wooden fence
metal fence
fence runs along
fence surrounds
Họ từ
fence (v.) rào lại
fencing (n.) hàng rào / môn đấu kiếm
🎯
IELTS:
Mô tả an ninh trong IELTS.
Part 1: 'A fence is surrounding...' hoặc 'Bicycles are leaning against the fence.' — vật dựa vào hàng rào rất phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
railing
/ˈreɪlɪŋ/
lan can, thanh chắn
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...