Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sidewalk

/ˈsaɪdwɔːk/ A2 TOEIC phổ biến #1015

Nghĩa

vỉa hè, lề đường n.

Định nghĩa · A path for people to walk beside a road.

“People are walking on the sidewalk.”Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.

“Chairs are set up along the sidewalk.”Những chiếc ghế được bày dọc vỉa hè.

Mẹo IELTS · Mô tả 'sidewalk' khi nói về an toàn giao thông.

Ghi chú · Tiếng Anh Mỹ dùng 'sidewalk'; Anh-Anh dùng 'pavement' hoặc 'footpath'. Part 1 hay thấy người đi bộ hoặc vật bày trên vỉa hè.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...