Kho từ › part1 scenes › sidewalk

sidewalk

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
vỉa hè, lề đường
UK /ˈsaɪdwɔːk/ · US /ˈsaɪdwɔːk/
A path for people to walk beside a road.
People are walking on the sidewalk.
→ Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
Chairs are set up along the sidewalk.→ Những chiếc ghế được bày dọc vỉa hè.
Đồng nghĩa
pavementfootpath
Collocations
walk on the sidewalkalong the sidewalksidewalk cafécrowded sidewalk
Họ từ
sidewalk (n.) vỉa hè
🎯 IELTS: Mô tả 'sidewalk' khi nói về an toàn giao thông.
Tiếng Anh Mỹ dùng 'sidewalk'; Anh-Anh dùng 'pavement' hoặc 'footpath'. Part 1 hay thấy người đi bộ hoặc vật bày trên vỉa hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...