Kho từ › part1 scenes › pile

pile

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
đống (vật chồng lên nhau)
UK /paɪl/ · US /paɪl/
A stack or heap of items placed on top of each other.
A pile of boxes is stacked in the corner.
→ Một đống hộp được chồng lên ở góc phòng.
There is a pile of books on the desk.→ Có một đống sách trên bàn.
Đồng nghĩa
stackheapmound
Collocations
a pile ofpile uppile of boxespile of papers
Họ từ
pile (v.) chồng lênpiled (adj.) được chồng đống
🎯 IELTS: Mô tả đống đồ vật để thể hiện sự tổ chức.
Part 1: 'A pile of ... is stacked/placed' — 'pile' (n.) và 'piled' (adj.) đều xuất hiện thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...