Kho từ › part1 scenes › row

row

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
hàng, dãy (xếp thẳng)
UK /roʊ/ · US /roʊ/
A line of things arranged in a straight way.
Chairs are arranged in a row.
→ Những chiếc ghế được xếp thành hàng.
Trees are planted in a row along the street.→ Cây được trồng thành hàng dọc theo con phố.
Đồng nghĩa
linecolumn
Collocations
in a rowa row of seatsrow of treesrow of shelves
Họ từ
row (v.) chèo thuyềnrow (n.) hàng / cãi nhau
🎯 IELTS: Nói về tổ chức trong IELTS.
'In a row' = xếp thành hàng thẳng — cụm phổ biến nhất trong Part 1 khi mô tả ghế, cây, kệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...