Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parked

/pɑːrkt/ A2 TOEIC phổ biến #1021

Nghĩa

được đỗ, đang đỗ (xe) adj.

Định nghĩa · Describes a vehicle that is not currently moving or in use.

“Cars are parked along the street.”Những chiếc xe được đỗ dọc theo con phố.

“A truck is parked near the building.”Một chiếc xe tải đỗ gần tòa nhà.

Mẹo IELTS · Dùng 'parked' khi mô tả tình trạng xe trong IELTS.

Ghi chú · Part 1 hay dùng thể bị động: 'Cars are parked...' — 'park' (v.) = đỗ xe, 'parking lot' = bãi đỗ xe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...