Kho từ › part1 scenes › stacked

stacked

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
được xếp chồng, chất đống
UK /stækt/ · US /stækt/
Stacked means arranged in layers or piles.
Boxes are stacked on the shelves.
→ Các hộp được xếp chồng lên kệ.
Chairs are stacked against the wall.→ Ghế được chất chồng dựa vào tường.
Đồng nghĩa
piledheaped
Collocations
stacked on shelvesstacked in a cornerneatly stackedstacked boxes
Họ từ
stack (v.) xếp chồngstack (n.) đống/chồng
🎯 IELTS: Mô tả cách sắp xếp để làm rõ ý trong IELTS.
Part 1: 'are stacked' = thể bị động — mô tả hàng hóa, hộp, ghế được chồng lên nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...