Kho từ › part1 scenes › leaning

leaning

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
đang tựa, đang dựa vào
UK /ˈliːnɪŋ/ · US /ˈliːnɪŋ/
In a position where you are resting against something.
A ladder is leaning against the wall.
→ Một chiếc thang đang dựa vào tường.
A bicycle is leaning against the fence.→ Một chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.
Đồng nghĩa
proppedresting
Collocations
leaning against the wallleaning on a railleaning against a fenceleaning ladder
Họ từ
lean (v.) dựa, nghiênglean (adj.) gầy, ít mỡ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
'Leaning against' = dựa/tựa vào — thường dùng trong Part 1 cho xe đạp, thang, ván... dựa vào tường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...