EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › leaning
leaning
A2
adj.
📁 part1 scenes
TOEIC
đang tựa, đang dựa vào
UK /ˈliːnɪŋ/
·
US /ˈliːnɪŋ/
In a position where you are resting against something.
A ladder is leaning against the wall.
→ Một chiếc thang đang dựa vào tường.
A bicycle is leaning against the fence.
→ Một chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.
Đồng nghĩa
propped
resting
Collocations
leaning against the wall
leaning on a rail
leaning against a fence
leaning ladder
Họ từ
lean (v.) dựa, nghiêng
lean (adj.) gầy, ít mỡ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
'Leaning against' = dựa/tựa vào — thường dùng trong Part 1 cho xe đạp, thang, ván... dựa vào tường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...