arranged
/əˈreɪndʒd/ A2 TOEIC phổ biến #1025
Nghĩa
được sắp xếp, được bày biện
adj.
Định nghĩa · Organized or arranged in a specific way.
“Flowers are arranged in a vase.”Những bông hoa được cắm trong bình.
“Tables are arranged in rows.”Bàn được sắp xếp thành hàng.
Mẹo IELTS · Nói về sự sắp xếp để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Ghi chú · Part 1: 'are arranged' = thể bị động — một trong những từ mô tả trạng thái phổ biến nhất.