Kho từ › part1 scenes › arranged

arranged

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
được sắp xếp, được bày biện
UK /əˈreɪndʒd/ · US /əˈreɪndʒd/
Organized or arranged in a specific way.
Flowers are arranged in a vase.
→ Những bông hoa được cắm trong bình.
Tables are arranged in rows.→ Bàn được sắp xếp thành hàng.
Đồng nghĩa
organizedset outlaid out
Collocations
neatly arrangedarranged in a rowarranged on shelvesarranged in a circle
Họ từ
arrange (v.) sắp xếparrangement (n.) sự sắp xếp
🎯 IELTS: Nói về sự sắp xếp để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Part 1: 'are arranged' = thể bị động — một trong những từ mô tả trạng thái phổ biến nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...