EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › arranged
arranged
A2
adj.
📁 part1 scenes
TOEIC
được sắp xếp, được bày biện
UK /əˈreɪndʒd/
·
US /əˈreɪndʒd/
Organized or arranged in a specific way.
Flowers are arranged in a vase.
→ Những bông hoa được cắm trong bình.
Tables are arranged in rows.
→ Bàn được sắp xếp thành hàng.
Đồng nghĩa
organized
set out
laid out
Collocations
neatly arranged
arranged in a row
arranged on shelves
arranged in a circle
Họ từ
arrange (v.) sắp xếp
arrangement (n.) sự sắp xếp
🎯
IELTS:
Nói về sự sắp xếp để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Part 1: 'are arranged' = thể bị động — một trong những từ mô tả trạng thái phổ biến nhất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...