EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › occupied
occupied
A2
adj.
📁 part1 scenes
TOEIC
đã có người dùng, đang bận, đang sử dụng
UK /ˈɒkjʊpaɪd/
·
US /ˈɒkjʊpaɪd/
Being used or busy; not available.
All the seats are occupied.
→ Tất cả các chỗ ngồi đều đã có người.
The table is occupied by two customers.
→ Chiếc bàn đang được hai khách hàng sử dụng.
Đồng nghĩa
taken
in use
filled
Trái nghĩa
unoccupied
Collocations
seats are occupied
fully occupied
table is occupied
occupied workspace
Họ từ
occupy (v.) chiếm dụng / ở trong
occupant (n.) người sử dụng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tình trạng bận rộn.
Đối lập với 'vacant' — Part 1 hay hỏi xem bàn/ghế có người chưa: 'The seats are occupied/vacant.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...