Kho từ › part1 scenes › occupied

occupied

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
đã có người dùng, đang bận, đang sử dụng
UK /ˈɒkjʊpaɪd/ · US /ˈɒkjʊpaɪd/
Being used or busy; not available.
All the seats are occupied.
→ Tất cả các chỗ ngồi đều đã có người.
The table is occupied by two customers.→ Chiếc bàn đang được hai khách hàng sử dụng.
Đồng nghĩa
takenin usefilled
Trái nghĩa
unoccupied
Collocations
seats are occupiedfully occupiedtable is occupiedoccupied workspace
Họ từ
occupy (v.) chiếm dụng / ở trongoccupant (n.) người sử dụng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng bận rộn.
Đối lập với 'vacant' — Part 1 hay hỏi xem bàn/ghế có người chưa: 'The seats are occupied/vacant.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...