Kho từ › part1 scenes › vacant

vacant

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
trống, không có người
UK /ˈveɪkənt/ · US /ˈveɪkənt/
Describes a space that is empty or unoccupied.
Several chairs are vacant in the hall.
→ Một vài ghế vẫn còn trống trong hội trường.
The parking space is vacant.→ Chỗ đỗ xe vẫn còn trống.
Đồng nghĩa
emptyunoccupiedfree
Collocations
vacant seatvacant lotparking space is vacantleft vacant
Họ từ
vacancy (n.) chỗ trống / vị trí tuyển dụngvacate (v.) rời khỏi, bỏ trống
🎯 IELTS: Sử dụng 'vacant' để mô tả tình trạng việc làm trong IELTS.
'Vacant' = trống (không người); đối lập 'occupied'. Hay dùng cho ghế, bàn, bãi xe trong Part 1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...