EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › vacant
vacant
A2
adj.
📁 part1 scenes
TOEIC
trống, không có người
UK /ˈveɪkənt/
·
US /ˈveɪkənt/
Describes a space that is empty or unoccupied.
Several chairs are vacant in the hall.
→ Một vài ghế vẫn còn trống trong hội trường.
The parking space is vacant.
→ Chỗ đỗ xe vẫn còn trống.
Đồng nghĩa
empty
unoccupied
free
Collocations
vacant seat
vacant lot
parking space is vacant
left vacant
Họ từ
vacancy (n.) chỗ trống / vị trí tuyển dụng
vacate (v.) rời khỏi, bỏ trống
🎯
IELTS:
Sử dụng 'vacant' để mô tả tình trạng việc làm trong IELTS.
'Vacant' = trống (không người); đối lập 'occupied'. Hay dùng cho ghế, bàn, bãi xe trong Part 1.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...