Kho từ › part1 scenes › outdoors

outdoors

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
ở ngoài trời, ngoài trời
UK /ˌaʊtˈdɔːrz/ · US /ˌaʊtˈdɔːrz/
Outdoors means outside, in the open air.
Customers are dining outdoors.
→ Khách hàng đang ăn tối ngoài trời.
An outdoor market is set up on the street.→ Một khu chợ ngoài trời được dựng trên phố.
Đồng nghĩa
outsideopen-airexterior
Collocations
outdoors seatingoutdoor marketdine outdoorsoutdoor area
Họ từ
outdoor (adj.) ngoài trờiindoors (adv./adj.) trong nhà
🎯 IELTS: Sử dụng 'outdoors' để mô tả sở thích trong IELTS.
'Outdoors/outdoor' = ngoài trời — Part 1 dùng để phân biệt bối cảnh trong nhà hay ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...