Kho từ › part1 scenes › indoors

indoors

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
ở trong nhà, trong nhà
UK /ˌɪnˈdɔːrz/ · US /ˌɪnˈdɔːrz/
Inside a building, not outside.
The meeting is being held indoors.
→ Cuộc họp đang được tổ chức trong nhà.
Plants are kept indoors near the window.→ Cây được để trong nhà gần cửa sổ.
Đồng nghĩa
insideinterior
Collocations
indoors settingkept indoorsindoors activitiesmove indoors
Họ từ
indoor (adj.) trong nhàoutdoors (adv./adj.) ngoài trời
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả không gian trong bài nói.
'Indoors/indoor' = trong nhà — giúp xác định bối cảnh ảnh. Hay đi kèm 'setting', 'area', 'market'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...