Kho từ › part1 scenes › crowd

crowd

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
đám đông, đông người
UK /kraʊd/ · US /kraʊd/
A crowd is a large group of people gathered together.
A crowd is gathering in the square.
→ Một đám đông đang tập trung ở quảng trường.
The crowd is watching a performance.→ Đám đông đang xem một buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
groupthronggathering
Collocations
a crowd of peoplecrowd is gatheredcrowd gatherslarge crowd
Họ từ
crowd (v.) chen lấncrowded (adj.) đông đúc
🎯 IELTS: Mô tả tình huống có nhiều người tham gia.
Part 1: 'A crowd is gathered/watching...' — 'crowded' (adj.) = đông đúc, hay dùng hơn trong mô tả bối cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...