Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crowd

/kraʊd/ A2 TOEIC phổ biến #1030

Nghĩa

đám đông, đông người n.

Định nghĩa · A crowd is a large group of people gathered together.

“A crowd is gathering in the square.”Một đám đông đang tập trung ở quảng trường.

“The crowd is watching a performance.”Đám đông đang xem một buổi biểu diễn.

Mẹo IELTS · Mô tả tình huống có nhiều người tham gia.

Ghi chú · Part 1: 'A crowd is gathered/watching...' — 'crowded' (adj.) = đông đúc, hay dùng hơn trong mô tả bối cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...