EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › pavement
pavement
A2
n.
📁 part1 scenes
TOEIC
vỉa hè, mặt đường lát
UK /ˈpeɪvmənt/
·
US /ˈpeɪvmənt/
A path for people to walk beside a road.
Café tables are set up on the pavement.
→ Bàn cà phê được bày trên vỉa hè.
People are walking on the pavement.
→ Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
Đồng nghĩa
sidewalk
footpath
walkway
Collocations
on the pavement
paved pavement
pavement café
cracked pavement
Họ từ
pave (v.) lát đường
paved (adj.) đã lát
pavement (n.) vỉa hè / mặt đường
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả môi trường đô thị.
Tiếng Anh-Anh dùng 'pavement'; Anh-Mỹ dùng 'sidewalk'. Trong TOEIC cả hai đều xuất hiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...