EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 scenes › piled
piled
A2
adj.
📁 part1 scenes
TOEIC
được chất đống, xếp thành đống
UK /paɪld/
·
US /paɪld/
Describes items stacked or arranged in a heap.
Crates are piled near the loading dock.
→ Các thùng gỗ được chất đống gần cầu bốc dỡ.
Newspapers are piled on the table.
→ Báo được chất đống trên bàn.
Đồng nghĩa
stacked
heaped
Collocations
piled high
piled on
piled in a corner
piled up
Họ từ
pile (n.) đống
pile (v.) chồng lên
piling (n.) việc chất đống
🎯
IELTS:
Dùng 'piled' khi mô tả sự sắp xếp đồ vật trong IELTS.
'Piled' (adj.) = thể bị động của 'pile' — thường đi với 'high', 'up', 'on'. Đồng nghĩa gần với 'stacked'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ladder
/ˈlædər/
cái thang (leo cao)
tool
/tuːl/
dụng cụ, công cụ
bench
/bɛntʃ/
ghế dài, bàn làm việc
plant
/plænt/
cây cối, chậu cây
fence
/fɛns/
hàng rào, rào chắn
sidewalk
/ˈsaɪdwɔːk/
vỉa hè, lề đường
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, quầy trưng bày
counter
/ˈkaʊntər/
quầy (bán hàng, phục vụ)
Có trong các bộ
🖼️
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...