Kho từ › part1 scenes › rack

rack

A2 n. 📁 part1 scenes TOEIC
giá treo, kệ (dạng thanh)
UK /ræk/ · US /ræk/
A rack is a framework for holding or storing items.
Clothes are hanging on a rack.
→ Quần áo đang treo trên giá.
A bike rack is installed near the entrance.→ Một giá để xe đạp được lắp gần lối vào.
Đồng nghĩa
standholdershelf
Collocations
clothing rackbike rackitems on a rackrack is filled
Họ từ
rack (v.) để lên giá / làm đau khổracking (adj.) hành hạ
🎯 IELTS: Mô tả đồ vật trên rack để làm rõ ý.
Part 1: 'Clothes are hanging on a rack.' hoặc 'A rack is filled with...' — khác 'shelf' (kệ bằng phẳng), 'rack' có thanh/móc treo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...