Kho từ › hiring training › appraisal

appraisal

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
buổi đánh giá hiệu suất (định kỳ)
UK /əˈpreɪ.zəl/ · US /əˈpreɪ.zəl/
An evaluation or assessment of someone's performance.
Annual appraisals are scheduled for next month.
→ Các buổi đánh giá hiệu suất hàng năm được lên lịch vào tháng tới.
Her appraisal highlighted strong leadership potential.→ Buổi đánh giá của cô ấy nêu bật tiềm năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
performance reviewevaluation
Collocations
performance appraisalannual appraisalappraisal meetingappraisal form360-degree appraisal
Họ từ
appraise (v.) đánh giáappraiser (n.) người đánh giá
🎯 IELTS: Sử dụng 'appraisal' để nói về đánh giá trong IELTS.
'Appraisal' thường là buổi chính thức định kỳ (ví dụ hàng năm); không nhầm với 'appreciation' (sự trân trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...