Kho từ › hiring training › probationary

probationary

B1 adj. 📁 hiring training TOEIC
thuộc giai đoạn thử việc
UK /proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/ · US /proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/
Related to a trial period for new employees.
All new hires have a 90-day probationary period.
→ Tất cả nhân viên mới có thời gian thử việc 90 ngày.
Her probationary contract was converted to permanent.→ Hợp đồng thử việc của cô ấy được chuyển sang hợp đồng chính thức.
Đồng nghĩa
trialprovisional
Collocations
probationary periodprobationary employeeprobationary contractduring probationary period
Họ từ
probation (n.) thời gian thử việc
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả trạng thái nhân viên trong bài viết.
'Probationary period' (adj.+n.) hay gặp hơn 'probation period' trong văn bản HR chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...