Kho từ › hiring training › module

module

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
học phần, mô-đun đào tạo
UK /ˈmɒdʒ.uːl/ · US /ˈmɒdʒ.uːl/
A unit of study or course in education.
The course consists of five training modules.
→ Khóa học gồm năm học phần đào tạo.
Please complete the compliance module before your first shift.→ Vui lòng hoàn thành học phần tuân thủ trước ca làm đầu tiên.
Đồng nghĩa
unitsection
Collocations
training moduleonline modulecomplete a modulemodule outlinee-learning module
Họ từ
modular (adj.) theo mô-đun
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các mô-đun học tập của bạn.
'Module' hay dùng trong e-learning và đào tạo doanh nghiệp; gần nghĩa với 'unit' trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...