Kho từ › hiring training › compliance

compliance

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
sự tuân thủ (quy định, chính sách)
UK /kəmˈplaɪ.əns/ · US /kəmˈplaɪ.əns/
The act of following rules or regulations.
All staff must complete the annual compliance training.
→ Tất cả nhân viên phải hoàn thành đào tạo tuân thủ hàng năm.
The HR team monitors compliance with company policies.→ Nhóm HR theo dõi việc tuân thủ các chính sách công ty.
Đồng nghĩa
adherenceconformity
Collocations
compliance trainingensure compliancecompliance with regulationsregulatory compliancenon-compliance
Họ từ
comply (v.) tuân thủcompliant (adj.) tuân thủnon-compliant (adj.) không tuân thủ
🎯 IELTS: Nói về 'compliance' để thể hiện sự chuyên nghiệp trong IELTS.
'Compliance' trong HR/doanh nghiệp = tuân thủ nội quy, luật pháp; không nhầm với 'accomplishment'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...