Kho từ › hiring training › retention

retention

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
giữ chân nhân viên
UK /rɪˈten.ʃən/ · US /rɪˈten.ʃən/
Retention is the ability to keep or hold onto something.
Strong training programs improve staff retention rates.
→ Chương trình đào tạo tốt cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên.
Employee retention is a top priority for the HR team.→ Giữ chân nhân viên là ưu tiên hàng đầu của nhóm HR.
Đồng nghĩa
staff retention
Collocations
employee retentionretention rateretention strategyimprove retentiontalent retention
Họ từ
retain (v.) giữ lạiretainable (adj.)
🎯 IELTS: Nêu rõ retention để thể hiện sự quan tâm đến nhân viên.
'Retention' (giữ người) ≠ 'retirement' (về hưu) — phát âm gần giống, dễ nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...