Kho từ › hiring training › turnover

turnover

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
tỷ lệ thay thế nhân sự, luân chuyển nhân viên
UK /ˈtɜːrn.oʊ.vɚ/ · US /ˈtɜːrn.oʊ.vɚ/
The rate at which employees leave and are replaced.
High turnover is costly for any organization.
→ Tỷ lệ thay thế nhân sự cao gây tốn kém cho bất kỳ tổ chức nào.
The company reduced staff turnover by improving benefits.→ Công ty giảm tỷ lệ thay thế nhân sự bằng cách cải thiện phúc lợi.
Đồng nghĩa
attritionchurn
Collocations
staff turnoveremployee turnoverhigh/low turnoverturnover ratereduce turnover
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về nhân sự trong bài viết.
'Turnover' trong HR = nhân viên ra đi; trong tài chính = doanh thu. Phân biệt theo ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...