Kho từ › hiring training › enrollment

enrollment

B1 n. 📁 hiring training TOEIC
việc đăng ký (khóa học, chương trình)
UK /ɪnˈroʊl.mənt/ · US /ɪnˈroʊl.mənt/
Enrollment is the process of signing up for a course or program.
Enrollment in the leadership course closes on Friday.
→ Đăng ký khóa học lãnh đạo đóng vào thứ Sáu.
Online enrollment makes training more accessible.→ Đăng ký trực tuyến giúp đào tạo dễ tiếp cận hơn.
Đồng nghĩa
registrationsign-up
Collocations
course enrollmentopen enrollmentenrollment deadlineconfirm enrollmentenrollment form
Họ từ
enroll (v.) đăng kýenrolled (adj.) đã đăng ký
🎯 IELTS: Nói về việc đăng ký trong bối cảnh học tập.
Anh Mỹ: 'enrollment'; Anh Anh: 'enrolment' — TOEIC dùng cả hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...