contribution
Nghĩa
Định nghĩa · An amount given to help or support.
“Both employer and employee make pension contributions.”Cả chủ và nhân viên đều đóng góp vào quỹ hưu trí.
“Monthly contributions to the fund are mandatory.”Đóng góp hằng tháng vào quỹ là bắt buộc.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh đóng góp của bạn trong nhóm.
Ghi chú · 'Contribution' trong HR luôn liên quan đến quỹ hưu trí hay bảo hiểm, không phải 'đóng góp ý kiến'.