Kho từ › salaries benefits › contribution

contribution

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
khoản đóng góp (vào quỹ)
UK /ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/ · US /ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/
An amount given to help or support.
Both employer and employee make pension contributions.
→ Cả chủ và nhân viên đều đóng góp vào quỹ hưu trí.
Monthly contributions to the fund are mandatory.→ Đóng góp hằng tháng vào quỹ là bắt buộc.
Đồng nghĩa
paymentinput
Collocations
pension contributionemployer contributionemployee contributioncontribution rate
Họ từ
contribute (v.) đóng gópcontributor (n.) người đóng góp
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh đóng góp của bạn trong nhóm.
'Contribution' trong HR luôn liên quan đến quỹ hưu trí hay bảo hiểm, không phải 'đóng góp ý kiến'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...