Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contribution

/ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2093

Nghĩa

khoản đóng góp (vào quỹ) n.

Định nghĩa · An amount given to help or support.

“Both employer and employee make pension contributions.”Cả chủ và nhân viên đều đóng góp vào quỹ hưu trí.

“Monthly contributions to the fund are mandatory.”Đóng góp hằng tháng vào quỹ là bắt buộc.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh đóng góp của bạn trong nhóm.

Ghi chú · 'Contribution' trong HR luôn liên quan đến quỹ hưu trí hay bảo hiểm, không phải 'đóng góp ý kiến'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...