Kho từ › salaries benefits › entitlement

entitlement

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
quyền lợi được hưởng, chế độ
UK /ɪnˈtaɪ.tl.mənt/ · US /ɪnˈtaɪ.tl.mənt/
A right to receive benefits or services.
Annual leave entitlement is 15 days per year.
→ Quyền nghỉ phép hằng năm là 15 ngày mỗi năm.
Review your entitlements in the employee handbook.→ Xem lại quyền lợi của bạn trong sổ tay nhân viên.
Đồng nghĩa
benefitright
Collocations
leave entitlementholiday entitlementcheck entitlementsstatutory entitlement
Họ từ
entitle (v.) trao quyềnentitled (adj.) có quyền
🎯 IELTS: Nêu rõ quyền lợi trong phần thảo luận.
'Be entitled to' = có quyền được hưởng; dễ gặp trong Part 7 khi đọc chính sách nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...