Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

entitlement

/ɪnˈtaɪ.tl.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2094

Nghĩa

quyền lợi được hưởng, chế độ n.

Định nghĩa · A right to receive benefits or services.

“Annual leave entitlement is 15 days per year.”Quyền nghỉ phép hằng năm là 15 ngày mỗi năm.

“Review your entitlements in the employee handbook.”Xem lại quyền lợi của bạn trong sổ tay nhân viên.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quyền lợi trong phần thảo luận.

Ghi chú · 'Be entitled to' = có quyền được hưởng; dễ gặp trong Part 7 khi đọc chính sách nhân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...