Kho từ › salaries benefits › gratuity

gratuity

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
trợ cấp thôi việc một lần, tiền tip
UK /ɡrəˈtjuː.ɪ.ti/ · US /ɡrəˈtjuː.ɪ.ti/
A sum of money given for services, often as a tip.
He received a gratuity after 20 years of service.
→ Anh ấy nhận trợ cấp một lần sau 20 năm công tác.
The policy outlines gratuity eligibility conditions.→ Chính sách nêu rõ điều kiện nhận trợ cấp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'gratuous' có nghĩa là miễn phí.
Đồng nghĩa
severancetip
Collocations
end-of-service gratuitygratuity paymentretirement gratuitygratuity policy
Họ từ
gratuitous (adj.) không công
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Trong HR, 'gratuity' chủ yếu dùng cho khoản thưởng nghỉ hưu/thôi việc dài hạn; không phải 'tip' nhà hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...