gratuity
Nghĩa
Định nghĩa · A sum of money given for services, often as a tip.
“He received a gratuity after 20 years of service.”Anh ấy nhận trợ cấp một lần sau 20 năm công tác.
“The policy outlines gratuity eligibility conditions.”Chính sách nêu rõ điều kiện nhận trợ cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Ghi chú · Trong HR, 'gratuity' chủ yếu dùng cho khoản thưởng nghỉ hưu/thôi việc dài hạn; không phải 'tip' nhà hàng.