Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gratuity

/ɡrəˈtjuː.ɪ.ti/ B1 TOEIC phổ biến #2096

Nghĩa

trợ cấp thôi việc một lần, tiền tip n.

Định nghĩa · A sum of money given for services, often as a tip.

“He received a gratuity after 20 years of service.”Anh ấy nhận trợ cấp một lần sau 20 năm công tác.

“The policy outlines gratuity eligibility conditions.”Chính sách nêu rõ điều kiện nhận trợ cấp.

Đồng nghĩa severancetip
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'gratuous' có nghĩa là miễn phí.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.

Ghi chú · Trong HR, 'gratuity' chủ yếu dùng cho khoản thưởng nghỉ hưu/thôi việc dài hạn; không phải 'tip' nhà hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...