Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increment

/ˈɪŋ.krɪ.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2097

Nghĩa

mức tăng lương định kỳ n.

Định nghĩa · A regular increase in salary or pay.

“Staff receive annual salary increments based on tenure.”Nhân viên nhận tăng lương hằng năm dựa theo thâm niên.

“The increment was approved during the budget meeting.”Mức tăng lương đã được chấp thuận trong cuộc họp ngân sách.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về lương trong IELTS.

Ghi chú · 'Increment' cụ thể hơn 'raise' — thường gắn với lịch tăng lương định kỳ theo hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...