Kho từ › salaries benefits › increment

increment

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
mức tăng lương định kỳ
UK /ˈɪŋ.krɪ.mənt/ · US /ˈɪŋ.krɪ.mənt/
A regular increase in salary or pay.
Staff receive annual salary increments based on tenure.
→ Nhân viên nhận tăng lương hằng năm dựa theo thâm niên.
The increment was approved during the budget meeting.→ Mức tăng lương đã được chấp thuận trong cuộc họp ngân sách.
Đồng nghĩa
raiseincrease
Collocations
salary incrementannual incrementmerit incrementpay increment
Họ từ
incremental (adj.) tăng dần
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về lương trong IELTS.
'Increment' cụ thể hơn 'raise' — thường gắn với lịch tăng lương định kỳ theo hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...