Kho từ › salaries benefits › gross salary

gross salary

B1 phr. 📁 salaries benefits TOEIC
lương gộp (trước khấu trừ)
UK /ˌɡroʊs ˈsæl.ər.i/ · US /ˌɡroʊs ˈsæl.ər.i/
Total salary before any deductions are made.
The offer letter states a gross salary of $50,000.
→ Thư chào việc ghi lương gộp là 50.000 đô la.
Gross salary includes base pay and all allowances.→ Lương gộp bao gồm lương cơ bản và tất cả phụ cấp.
Đồng nghĩa
total salarypre-tax salary
Collocations
gross salary amountgross versus netannual gross salarygross pay
Họ từ
gross (adj.) gộp, trước khấu trừ
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lương gộp trong phỏng vấn.
'Gross' (gộp) đối nghĩa với 'net' (ròng) — hai từ này hay xuất hiện cùng nhau trong bảng lương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...