Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gross salary

/ˌɡroʊs ˈsæl.ər.i/ B1 TOEIC phổ biến #2099

Nghĩa

lương gộp (trước khấu trừ) phr.

Định nghĩa · Total salary before any deductions are made.

“The offer letter states a gross salary of $50,000.”Thư chào việc ghi lương gộp là 50.000 đô la.

“Gross salary includes base pay and all allowances.”Lương gộp bao gồm lương cơ bản và tất cả phụ cấp.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lương gộp trong phỏng vấn.

Ghi chú · 'Gross' (gộp) đối nghĩa với 'net' (ròng) — hai từ này hay xuất hiện cùng nhau trong bảng lương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...