Kho từ › salaries benefits › redundancy

redundancy

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
tình trạng dư thừa nhân lực, bị cho thôi việc
UK /rɪˈdʌn.dən.si/ · US /rɪˈdʌn.dən.si/
The state of having more workers than needed.
The merger resulted in several redundancies.
→ Vụ sáp nhập dẫn đến một số trường hợp dư thừa nhân lực.
Redundancy pay must follow legal requirements.→ Trợ cấp thôi việc phải tuân theo quy định pháp luật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'redundant', nghĩa là thừa.
Đồng nghĩa
layoffjob loss
Collocations
redundancy payface redundancyredundancy packagevoluntary redundancy
Họ từ
redundant (adj.) dư thừa, bị cho thôi việc
🎯 IELTS: Nói về tình trạng việc làm trong IELTS có thể dùng từ này.
'Made redundant' = bị cho thôi việc do cơ cấu, không phải do lỗi cá nhân — khác 'fired/dismissed'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...