redundancy
Nghĩa
Định nghĩa · The state of having more workers than needed.
“The merger resulted in several redundancies.”Vụ sáp nhập dẫn đến một số trường hợp dư thừa nhân lực.
“Redundancy pay must follow legal requirements.”Trợ cấp thôi việc phải tuân theo quy định pháp luật.
Mẹo IELTS · Nói về tình trạng việc làm trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Made redundant' = bị cho thôi việc do cơ cấu, không phải do lỗi cá nhân — khác 'fired/dismissed'.