Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

redundancy

/rɪˈdʌn.dən.si/ B1 TOEIC phổ biến #2102

Nghĩa

tình trạng dư thừa nhân lực, bị cho thôi việc n.

Định nghĩa · The state of having more workers than needed.

“The merger resulted in several redundancies.”Vụ sáp nhập dẫn đến một số trường hợp dư thừa nhân lực.

“Redundancy pay must follow legal requirements.”Trợ cấp thôi việc phải tuân theo quy định pháp luật.

Đồng nghĩa layoffjob loss
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'redundant', nghĩa là thừa.

Mẹo IELTS · Nói về tình trạng việc làm trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Made redundant' = bị cho thôi việc do cơ cấu, không phải do lỗi cá nhân — khác 'fired/dismissed'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...