Kho từ › salaries benefits › accrual

accrual

B1 n. 📁 salaries benefits TOEIC
khoản tích lũy (phép năm, phúc lợi)
UK /əˈkruː.əl/ · US /əˈkruː.əl/
The process of accumulating amounts over time.
Vacation accrual begins on the start date.
→ Tích lũy ngày phép bắt đầu từ ngày làm việc đầu tiên.
Check your leave accrual balance online.→ Kiểm tra số dư ngày phép tích lũy trực tuyến.
Đồng nghĩa
accumulation
Collocations
vacation accrualleave accrualaccrual rateaccrual balance
Họ từ
accrue (v.) tích lũy dần
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự tích lũy.
'Accrue' (v.) = tích lũy dần theo thời gian; 'accrual' hay gặp khi nói về ngày phép còn lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...