accrual
Nghĩa
Định nghĩa · The process of accumulating amounts over time.
“Vacation accrual begins on the start date.”Tích lũy ngày phép bắt đầu từ ngày làm việc đầu tiên.
“Check your leave accrual balance online.”Kiểm tra số dư ngày phép tích lũy trực tuyến.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự tích lũy.
Ghi chú · 'Accrue' (v.) = tích lũy dần theo thời gian; 'accrual' hay gặp khi nói về ngày phép còn lại.