Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accrual

/əˈkruː.əl/ B1 TOEIC phổ biến #2103

Nghĩa

khoản tích lũy (phép năm, phúc lợi) n.

Định nghĩa · The process of accumulating amounts over time.

“Vacation accrual begins on the start date.”Tích lũy ngày phép bắt đầu từ ngày làm việc đầu tiên.

“Check your leave accrual balance online.”Kiểm tra số dư ngày phép tích lũy trực tuyến.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự tích lũy.

Ghi chú · 'Accrue' (v.) = tích lũy dần theo thời gian; 'accrual' hay gặp khi nói về ngày phép còn lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...