Kho từ › invoices billing › charge

charge

B1 n./v. 📁 invoices billing TOEIC
khoản phí; tính phí
UK /tʃɑːrdʒ/ · US /tʃɑːrdʒ/
A fee for a service or to accuse someone of a cost.
There is a service charge of 10%.
→ Có một khoản phí dịch vụ 10%.
We charge clients on a monthly basis.→ Chúng tôi tính phí khách hàng hàng tháng.
Cấu tạo
Từ 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'tính phí'.
Đồng nghĩa
feecost
Collocations
service chargecharge a feeadditional chargecharge to an account
Họ từ
chargeableoverchargesurcharge
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các khoản phí trong báo cáo tài chính.
'Charge' vừa là danh từ (khoản phí) vừa là động từ (tính phí). Đừng nhầm với 'fee' — fee thường cố định, charge có thể biến đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...