charge
Nghĩa
Định nghĩa · A fee for a service or to accuse someone of a cost.
“There is a service charge of 10%.”Có một khoản phí dịch vụ 10%.
“We charge clients on a monthly basis.”Chúng tôi tính phí khách hàng hàng tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các khoản phí trong báo cáo tài chính.
Ghi chú · 'Charge' vừa là danh từ (khoản phí) vừa là động từ (tính phí). Đừng nhầm với 'fee' — fee thường cố định, charge có thể biến đổi.