EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › charge
charge
B1
n./v.
📁 invoices billing
TOEIC
khoản phí; tính phí
UK /tʃɑːrdʒ/
·
US /tʃɑːrdʒ/
A fee for a service or to accuse someone of a cost.
There is a service charge of 10%.
→ Có một khoản phí dịch vụ 10%.
We charge clients on a monthly basis.
→ Chúng tôi tính phí khách hàng hàng tháng.
Cấu tạo
Từ 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'tính phí'.
Đồng nghĩa
fee
cost
Collocations
service charge
charge a fee
additional charge
charge to an account
Họ từ
chargeable
overcharge
surcharge
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả các khoản phí trong báo cáo tài chính.
'Charge' vừa là danh từ (khoản phí) vừa là động từ (tính phí). Đừng nhầm với 'fee' — fee thường cố định, charge có thể biến đổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...