Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charge

/tʃɑːrdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2221

Nghĩa

khoản phí; tính phí n./v.

Định nghĩa · A fee for a service or to accuse someone of a cost.

“There is a service charge of 10%.”Có một khoản phí dịch vụ 10%.

“We charge clients on a monthly basis.”Chúng tôi tính phí khách hàng hàng tháng.

Đồng nghĩa feecost
Cấu tạoTừ 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'tính phí'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các khoản phí trong báo cáo tài chính.

Ghi chú · 'Charge' vừa là danh từ (khoản phí) vừa là động từ (tính phí). Đừng nhầm với 'fee' — fee thường cố định, charge có thể biến đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...